(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schets
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Địa lý, Nghệ thuật

de schets

/sxɛts/
sự phác họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schets" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ruwe of voorlopige tekening of beschrijving van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động mô tả hoặc phác họa điều gì đó một cách chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kunstenaar maakte een snelle schets van het landschap."

    "Người nghệ sĩ đã phác thảo nhanh cảnh quan."

  • "De architect maakte een schets van het nieuwe gebouw."

    "Kiến trúc sư đã phác thảo tòa nhà mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'schetsen'. Trong tiếng Hà Lan, 'schets' có thể chỉ bản phác thảo (vẽ) hoặc mô tả sơ bộ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schets
De kunstenaar maakte een snelle schets van het landschap.
(Người nghệ sĩ đã phác thảo nhanh một bức vẽ phong cảnh.)
Số nhiều de schetsen
De ontwerper presenteerde verschillende schetsen aan de klant.
(Nhà thiết kế đã trình bày nhiều bản phác thảo khác nhau cho khách hàng.)
Thể giảm nhẹ het schetsje
Hij maakte een klein schetsje van zijn idee.
(Anh ấy đã phác thảo một bản vẽ nhỏ về ý tưởng của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kunstenaar maakte snel een schets van het landschap."

    "Người nghệ sĩ nhanh chóng phác thảo một bản phác họa về phong cảnh."

  • "De architect toonde ons de schets van het nieuwe gebouw."

    "Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản phác thảo của tòa nhà mới."

  • "Mijn eerste schetsen voor het project waren niet erg succesvol."

    "Những bản phác thảo đầu tiên của tôi cho dự án không thành công lắm."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kunstenaar maakte snel de schets van het landschap."

    "Người nghệ sĩ nhanh chóng phác thảo cảnh quan."

  • "Ik drink graag een kopje koffie."

    "Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ."

  • "Het was maar een schets, maar je kon het idee al zien."

    "Đó chỉ là một bản phác thảo, nhưng bạn đã có thể thấy ý tưởng."