(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de serie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de serie

[də ˈseːri]
nhiều kỳ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de serie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een verhaal of toneelstuk dat met tussenpozen op televisie, radio of in een tijdschrift verschijnt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một câu chuyện hoặc vở kịch xuất hiện định kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een populaire televisieserie met veel seizoenen."

    "Đây là một loạt phim truyền hình nổi tiếng với nhiều mùa."

  • "De serie wordt elke week uitgezonden."

    "Loạt phim được phát sóng mỗi tuần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'serie' giống cái (giống đực hoặc giống cái) nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'series'. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh 'series' và được dùng với nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de serie
De serie was erg populair.
(Bộ phim rất nổi tiếng.)
Số nhiều de series
Er zijn veel verschillende series beschikbaar op Netflix.
(Có rất nhiều bộ phim khác nhau trên Netflix.)
Thể giảm nhẹ het serietje
Ik keek een serietje op de bank.
(Tôi đã xem một bộ phim ngắn trên ghế dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "1. De serie Squid Game is wereldwijd erg populair."

    "1. Bộ phim Squid Game rất nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "2. Ik heb de hele serie The Crown in één week gekeken."

    "2. Tôi đã xem toàn bộ series The Crown trong một tuần."

  • "3. Het nieuwe seizoen van de serie Stranger Things komt volgende maand uit."

    "3. Mùa mới của series Stranger Things sẽ ra mắt vào tháng tới."

Số nhiều của danh từ
  • "De nieuwe serie 'Squid Game' is erg populair over de hele wereld."

    "Loạt phim mới 'Squid Game' rất phổ biến trên toàn thế giới."

  • "Het boek heeft veel hoofdstukken."

    "Quyển sách có nhiều chương."

  • "De kinderen spelen in de tuin."

    "Những đứa trẻ chơi trong vườn."