(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de reeks
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

de reeks

[dɛ ˈreːks]
chuỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de reeks" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aaneenschakeling van succes of fortuin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi liên tục của thành công hoặc may mắn được chỉ định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De atleet hoopte op een nieuwe reeks overwinningen."

    "Vận động viên hy vọng vào một chuỗi chiến thắng mới."

  • "Het bedrijf heeft een reeks nieuwe producten gelanceerd."

    "Công ty đã ra mắt một loạt sản phẩm mới."

  • "Hij beleefde een ongelukkige reeks tegenslagen."

    "Anh ấy đã trải qua một chuỗi thất bại không may mắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de serie(loạt, bộ) de opeenvolging(sự kế tiếp, chuỗi) de ketting(chuỗi (như dây chuyền))

Trái nghĩa

de onderbreking(sự gián đoạn) de versnippering(sự phân tán, sự chia nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'reeks' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'reeksen'. Từ này thường dùng để chỉ một chuỗi, một loạt các sự vật, sự việc liên tiếp nhau, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, tương tự như trong tiếng Việt. Nó khác với 'serie' ở chỗ 'reeks' nhấn mạnh sự liên tục và thường là một chuỗi không chia cắt, trong khi 'serie' có thể bao gồm các phần riêng biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de reeks
De reeks boeken was erg populair.
(Loạt sách rất được yêu thích.)
Số nhiều de reeksen
Er zijn verschillende reeksen van dit product beschikbaar.
(Có nhiều loạt sản phẩm này khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het reeksje
Ze presenteerde een reeksje argumenten.
(Cô ấy trình bày một loạt các lập luận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De reeks overwinningen bracht het team naar de finale."

    "Chuỗi chiến thắng đã đưa đội đến trận chung kết."

  • "Het huis is erg groot, omdat de familie veel kinderen heeft."

    "Ngôi nhà rất lớn, bởi vì gia đình có nhiều con."

  • "Ik bel je morgen op, nadat ik mijn werk heb afgemaakt."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã hoàn thành công việc của mình."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De reeks overwinningen van het team was indrukwekkend."

    "Chuỗi chiến thắng của đội rất ấn tượng."

  • "Het huisje is klein maar gezellig."

    "Ngôi nhà nhỏ thì nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "Ik ga naar huis, omdat ik moe ben."

    "Tôi về nhà, vì tôi mệt."