(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de som
B1
zelfstandig naamwoord B1 Toán học

de som

/dɛ sɔm/
bài toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de som" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vraagstuk of situatie die een wiskundige oplossing vereist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một câu hỏi hoặc tình huống đòi hỏi một giải pháp toán học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze som is erg moeilijk."

    "Bài toán này rất khó."

  • "De leerlingen moesten een aantal sommen maken."

    "Học sinh phải làm một số bài toán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het vraagstuk(vấn đề, bài toán) de opgave(bài tập, nhiệm vụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De som’ là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de som' là 'de sommen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de som
De som van deze getallen is twintig.
(Tổng của những con số này là hai mươi.)
Số nhiều de sommen
De leerlingen moeten moeilijke sommen oplossen.
(Các học sinh phải giải những bài toán khó.)
Thể giảm nhẹ het sommetje
Kun je dit sommetje snel uitrekenen?
(Bạn có thể tính nhanh bài toán nhỏ này không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De leerlingen hebben moeite met de som."

    "Các học sinh gặp khó khăn với bài toán."

  • "De man loopt snel. Het huis is groot."

    "Người đàn ông đi bộ nhanh. Ngôi nhà thì lớn."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình."