de opgave
Định nghĩa "de opgave" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zich onttrekken aan een verplichting of taak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động bỏ việc, bỏ học, hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf de zware opgave op."
"Anh ấy đã bỏ cuộc với nhiệm vụ nặng nề đó."
"De studenten waren blij dat ze de opgave niet hoefden te doen."
"Các sinh viên rất vui vì không phải làm bài tập đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'opgave' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'nhiệm vụ', 'thử thách' hoặc 'bài tập'. Khi dùng với nghĩa 'bỏ cuộc' như trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng trong cấu trúc 'iemand opgave geven' (giao nhiệm vụ cho ai đó) hoặc 'zich van een opgave onttrekken' (trốn tránh nhiệm vụ). Tuy nhiên, để diễn tả hành động 'bỏ cuộc' một cách trực tiếp, người Hà Lan thường dùng động từ 'opgeven'. 'Opgave' bản thân nó là danh từ, mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'opgaven'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opgave | De opgave was erg moeilijk. (Bài tập này rất khó.) |
| Số nhiều | de opgaven | We hebben alle opgaven voltooid. (Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các bài tập.) |
| Thể giảm nhẹ | het opgaafje | Het opgaafje was snel klaar. (Bài tập nhỏ đã hoàn thành nhanh chóng.) |
