(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de opgave
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de opgave

/ˈɔpxaːvə/
bỏ cuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de opgave" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich onttrekken aan een verplichting of taak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động bỏ việc, bỏ học, hoặc một hoạt động nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf de zware opgave op."

    "Anh ấy đã bỏ cuộc với nhiệm vụ nặng nề đó."

  • "De studenten waren blij dat ze de opgave niet hoefden te doen."

    "Các sinh viên rất vui vì không phải làm bài tập đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de voortzetting(sự tiếp tục) de doorzetting(sự kiên trì)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'opgave' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'nhiệm vụ', 'thử thách' hoặc 'bài tập'. Khi dùng với nghĩa 'bỏ cuộc' như trong tiếng Việt, nó thường được sử dụng trong cấu trúc 'iemand opgave geven' (giao nhiệm vụ cho ai đó) hoặc 'zich van een opgave onttrekken' (trốn tránh nhiệm vụ). Tuy nhiên, để diễn tả hành động 'bỏ cuộc' một cách trực tiếp, người Hà Lan thường dùng động từ 'opgeven'. 'Opgave' bản thân nó là danh từ, mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'opgaven'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de opgave
De opgave was erg moeilijk.
(Bài tập này rất khó.)
Số nhiều de opgaven
We hebben alle opgaven voltooid.
(Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các bài tập.)
Thể giảm nhẹ het opgaafje
Het opgaafje was snel klaar.
(Bài tập nhỏ đã hoàn thành nhanh chóng.)