de spraakzaamheid
'spraːkzɑːmhɛit
tính ba hoa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de spraakzaamheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap om veel te praten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nói nhiều, tính ba hoa, sự lắm lời.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn spraakzaamheid maakte hem populair op feestjes."
"Tính ba hoa của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'spraakzaamheid' là 'de'. Danh từ này thường được dùng để chỉ tính cách của một người.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de spraakzaamheid | Haar spraakzaamheid maakte de vergadering levendiger. (Sự hoạt ngôn của cô ấy làm cho cuộc họp trở nên sôi nổi hơn.) |
| Số nhiều | de spraakzaamheden | De spraakzaamheden van de gasten vulden de kamer met gelach. (Sự hoạt ngôn của những vị khách làm đầy căn phòng bằng tiếng cười.) |
| Thể giảm nhẹ | het spraakzaamheidje | Een klein spraakzaamheidje kan soms veel goedmaken. (Một chút ít nói có thể bù đắp được nhiều điều.) |
