de standaard
Định nghĩa "de standaard" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vastgestelde mate van kwaliteit of prestatie die als norm of voorbeeld dient.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mức chất lượng hoặc thành tựu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze fabriek produceert producten van een hoge standaard."
"Nhà máy này sản xuất các sản phẩm có tiêu chuẩn cao."
"Het is belangrijk om de veiligheidsstandaard te volgen."
"Điều quan trọng là phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'standaard' vì đây là danh từ giống đực. Số nhiều của 'standaard' là 'standaarden'. Từ này có nghĩa tương tự như 'tiêu chuẩn' trong tiếng Việt, chỉ một mức độ, quy tắc hoặc hình mẫu được chấp nhận chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de standaard | De standaard procedure is om de apparatuur voor gebruik te controleren. (Quy trình tiêu chuẩn là kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.) |
| Số nhiều | de standaarden | Deze producten voldoen aan alle Europese standaarden. (Những sản phẩm này đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn châu Âu.) |
| Thể giảm nhẹ | het standaardje | Een klein standaardje kan handig zijn om mee te nemen. (Một tiêu chuẩn nhỏ có thể hữu ích để mang theo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De Europese Unie stelt hoge standaarden voor voedselveiligheid."
"Liên minh Châu Âu đặt ra các tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm."
-
"Ik heb drie kinderen en mijn oudste is de zestiende van de maand geboren."
"Tôi có ba người con và con lớn nhất của tôi sinh ngày 16 trong tháng."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op voordat ik ga slapen."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình trước khi đi ngủ."
