(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de status quo
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tổng quát

de status quo

/ˈstaːtʏs ˈkʷoː/
không thay đổi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de status quo" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie waarin iets hetzelfde blijft; er is geen verandering of aanpassing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering probeert de status quo te handhaven."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì trạng thái hiện tại."

  • "Het is moeilijk om de status quo te doorbreken."

    "Thật khó để phá vỡ hiện trạng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de huidige situatie(tình hình hiện tại) de bestaande toestand(trạng thái hiện có)

Trái nghĩa

verandering(sự thay đổi) transitie(sự chuyển đổi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de status quo’ là một cụm từ danh từ cố định, mang nghĩa ‘trạng thái hiện tại’ hoặc ‘tình hình hiện tại’ và luôn đi với mạo từ ‘de’. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà không có sự thay đổi hoặc cải tiến nào được thực hiện hoặc mong muốn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de status quo
We moeten de status quo uitdagen en nieuwe wegen inslaan.
(Chúng ta phải thách thức hiện trạng và khám phá những con đường mới.)
Số nhiều de status quo's
De verschillende status quo's in de regio maakten vredesonderhandelingen moeilijk.
(Những hiện trạng khác nhau trong khu vực khiến các cuộc đàm phán hòa bình trở nên khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het status quo'tje
Een klein status quo'tje kan soms genoeg zijn om de boel weer in beweging te krijgen.
(Một sự thay đổi nhỏ trong hiện trạng đôi khi có thể đủ để mọi thứ chuyển động trở lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het behouden van de status quo in de onderhandelingen bleek onmogelijk, omdat beide partijen veranderingen eisten."

    "Việc duy trì hiện trạng trong các cuộc đàm phán hóa ra là không thể, vì cả hai bên đều yêu cầu thay đổi."

  • "Zij won de eerste prijs met een score van honderd punten. (Getallen en Cijfers)"

    "Cô ấy đã giành giải nhất với số điểm là một trăm điểm. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal opbellen, omdat hij gisteren had afgesproken om contact op te nemen (Scheidbare werkwoorden)."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi vào ngày mai, vì hôm qua anh ấy đã hẹn liên lạc. (Động từ tách)"

Mạo từ De và Het
  • "De partijen waren het er niet over eens om de status quo te handhaven, omdat de situatie onhoudbaar was geworden."

    "Các bên không đồng ý duy trì hiện trạng, vì tình hình đã trở nên không thể duy trì được."

  • "Het museum toont de oude meesters. De toegang is gratis. Omdat het museum populair is, moet je soms in de rij staan."

    "Bảo tàng trưng bày các bậc thầy cổ điển. Vé vào cửa miễn phí. Vì bảo tàng nổi tiếng, đôi khi bạn phải xếp hàng."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik het graag netjes wil hebben. Daarom ruim ik elke dag de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng vì tôi muốn nó gọn gàng. Vì vậy, tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De directeur wilde de status quo handhaven, ondanks de roep om vernieuwing."

    "Giám đốc muốn duy trì hiện trạng, bất chấp những lời kêu gọi đổi mới."

  • "Het bedrijf probeert de status quo te doorbreken met een revolutionair product."

    "Công ty đang cố gắng phá vỡ hiện trạng bằng một sản phẩm mang tính cách mạng."

  • "Kunnen we de status quo accepteren, of moeten we streven naar verandering?"

    "Chúng ta có thể chấp nhận hiện trạng, hay chúng ta nên phấn đấu cho sự thay đổi?"