de huidige situatie
/də ˈɦœydəɣə sɪtyˈwaːsi/
tình trạng hiện tại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de huidige situatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of omstandigheden op dit moment.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De huidige situatie is niet houdbaar."
"Tình trạng hiện tại là không thể duy trì được."
"We moeten de huidige situatie accepteren en verdergaan."
"Chúng ta phải chấp nhận tình trạng hiện tại và tiếp tục tiến lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De huidige situatie’ là một cụm danh từ, trong đó ‘situatie’ (tình huống) là danh từ chính. ‘Huidige’ (hiện tại) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. ‘De’ là mạo từ xác định của danh từ ‘situatie’. Số nhiều của ‘de situatie’ là ‘de situaties’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de huidige situatie | De huidige situatie is zorgwekkend. (Tình hình hiện tại đang đáng lo ngại.) |
| Số nhiều | de huidige situaties | De huidige situaties vereisen een snelle reactie. (Các tình huống hiện tại đòi hỏi một phản ứng nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het huidige situatietje | We moeten het huidige situatietje in overweging nemen. (Chúng ta phải xem xét tình huống nhỏ hiện tại.) |
