(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stilte
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

de stilte

/dɛ ˈstɪltə/
sự im lặng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stilte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand dat er geen geluid is; de afwezigheid van geluid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không tạo ra bất kỳ âm thanh nào; sự im lặng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een luide knal viel er een oorverdovende stilte."

    "Sau một tiếng nổ lớn, một sự im lặng chói tai bao trùm."

  • "De stilte in de bibliotheek was aangenaam."

    "Sự im lặng trong thư viện thật dễ chịu."

  • "Hij doorbrak de stilte met een vraag."

    "Anh ấy phá vỡ sự im lặng bằng một câu hỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

geluid(âm thanh, tiếng động) lawaai(tiếng ồn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'stilte' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'stiltes'. 'De stilte' chỉ trạng thái không có tiếng động, sự yên tĩnh. Lưu ý phân biệt với 'rust' (sự nghỉ ngơi, yên tĩnh) vì 'rust' có thể chỉ sự yên bình hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: 'Ik geniet van de stilte.' (Tôi tận hưởng sự im lặng).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stilte
De stilte in de bibliotheek was oorverdovend.
(Sự im lặng trong thư viện thật là điếc tai.)
Số nhiều de stiltes
Er waren korte stiltes tussen haar zinnen.
(Có những khoảng lặng ngắn giữa các câu của cô ấy.)
Thể giảm nhẹ het stilletje
Even een stilletje voor de overledene.
(Một khoảnh khắc im lặng ngắn dành cho người đã khuất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De stilte in de bibliotheek was oorverdovend."

    "Sự tĩnh lặng trong thư viện thật chói tai."

  • "Na de storm viel er een diepe stilte over het landschap."

    "Sau cơn bão, một sự tĩnh lặng sâu sắc bao trùm cảnh quan."

  • "In de stilte kon ze haar eigen hartslag horen."

    "Trong sự tĩnh lặng, cô ấy có thể nghe thấy nhịp tim của chính mình."