(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zwijgen
A2
ww A2 Chung

zwijgen

/ˈzwɛi.ɣə(n)/
giữ im lặng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zwijgen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet spreken, niets zeggen; stil blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chọn không bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra phản hồi về điều gì đó; giữ im lặng về một vấn đề.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij besloot te zwijgen en zei niets over wat er gebeurd was."

    "Anh ấy quyết định giữ im lặng và không nói gì về những gì đã xảy ra."

  • "De verdachte bleef zwijgen tijdens het verhoor."

    "Bị cáo giữ im lặng trong suốt buổi thẩm vấn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stil zijn(im lặng, giữ im lặng) niets zeggen(không nói gì)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ và không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'giữ im lặng' hoặc 'không nói gì'.

Ngữ pháp (Grammatica)