(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stip
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de stip

/stɪp/
dấu chấm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stip" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kleine, ronde vlek, puntje.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những dấu chấm hoặc đốm nhỏ, hình tròn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze tekende een rode stip op de kaart."

    "Cô ấy vẽ một dấu chấm đỏ trên bản đồ."

  • "De jurk heeft kleine blauwe stippen."

    "Chiếc váy có những chấm bi xanh nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de punt(chấm, điểm) het vlekje(vết nhỏ, đốm nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng với 'stip'. Số nhiều là 'stippen'. Từ này thường chỉ một chấm nhỏ, một đốm nhỏ hoặc một điểm nhỏ, có thể là một chấm trang trí hoặc một dấu chấm trên bản đồ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stip
Er zit een kleine stip in mijn nieuwe jurk.
(Có một chấm nhỏ trên chiếc váy mới của tôi.)
Số nhiều de stippen
De paddenstoel heeft rode stippen.
(Cây nấm có những chấm đỏ.)
Thể giảm nhẹ het stipje
Kijk, een klein stipje op de kaart markeert de locatie.
(Nhìn kìa, một chấm nhỏ trên bản đồ đánh dấu vị trí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De jurk heeft veel kleine stippen."

    "Cái váy có nhiều chấm nhỏ."

  • "Ik heb drie boeken en twee pennen."

    "Tôi có ba cuốn sách và hai cái bút."

  • "Zij is de eerste student die de test heeft gemaakt."

    "Cô ấy là sinh viên đầu tiên làm bài kiểm tra."