(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de punt
A1
zelfstandig naamwoord A1 Ngôn ngữ học, Văn bản học

de punt

/pʏnt/
dấu chấm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de punt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een teken (.) dat het einde van een zin aangeeft of dat een afkorting aangeeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dấu chấm câu (.) được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một câu, hoặc để chỉ ra một từ viết tắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zet een punt achter de zin."

    "Đặt một dấu chấm vào cuối câu."

  • "Meneer wordt afgekort met een punt."

    "Meneer được viết tắt bằng dấu chấm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'punt' là 'punten'. Dấu chấm (.), còn gọi là 'punt' trong tiếng Hà Lan, được dùng để kết thúc câu hoặc ký hiệu viết tắt. Nó tương tự như 'dấu chấm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de punt
De punt aan het einde van de zin is essentieel.
(Dấu chấm ở cuối câu là rất quan trọng.)
Số nhiều de punten
Dit zijn belangrijke punten om te bespreken.
(Đây là những điểm quan trọng cần thảo luận.)
Thể giảm nhẹ het puntje
Wil je nog een klein puntje van de taart?
(Bạn có muốn một miếng bánh nhỏ nữa không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De zin eindigt met de punt."

    "Câu kết thúc bằng dấu chấm."

  • "Het kind speelt met de ballen in de tuin. (kind -> kinderen, bal -> ballen)"

    "Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ, quả bóng -> những quả bóng)"

  • "De man leest de boeken die hij gisteren gekocht heeft."

    "Người đàn ông đọc những cuốn sách mà anh ấy đã mua ngày hôm qua."