de straatschoffie
Định nghĩa "de straatschoffie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een jonge, gewelddadige overlastgever, vaak lid van een bende.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kẻ gây rối trẻ tuổi, bạo lực, thường là thành viên của một băng nhóm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie arresteerde de straatschoffie na een vechtpartij."
"Cảnh sát đã bắt giữ tên côn đồ sau một cuộc ẩu đả."
"Ze waren bang voor de groep straatschoffies die de buurt onveilig maakten."
"Họ sợ nhóm côn đồ đang làm mất an ninh khu phố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'straatschoffie' (kẻ côn đồ đường phố) là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'straatschoffies'. Từ này mô tả một người trẻ tuổi có hành vi bạo lực, thường thuộc một băng nhóm và gây rối trật tự công cộng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de straatschoffie | De straatschoffie zat op de hoek van de straat. (Đứa trẻ đường phố ngồi ở góc phố.) |
| Số nhiều | de straatschoffies | Er lopen veel straatschoffies rond in de grote steden. (Có rất nhiều trẻ đường phố lang thang ở các thành phố lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het straatschoffietje | Het straatschoffietje vroeg om een beetje geld. (Đứa trẻ đường phố nhỏ xin một ít tiền.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie heeft de straatschoffie gearresteerd voor vandalisme."
"Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ gây rối đường phố vì tội phá hoại."
-
"Het aantal slachtoffers van de straatschoffie is gestegen."
"Số lượng nạn nhân của những kẻ gây rối đường phố đã tăng lên."
-
"De burgemeester wil hard optreden tegen de straatschoffie om de veiligheid te waarborgen."
"Thị trưởng muốn có hành động cứng rắn chống lại những kẻ gây rối đường phố để đảm bảo an toàn."
