(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de straatjongen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

de straatjongen

/'straːtˌdʒɔŋ/ /'strɑu̯tˌjɔŋ/
trẻ lang thang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de straatjongen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een (meestal kinderlijk) persoon die smerig is, versleten kleding draagt en vaak dakloos is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, thường là trẻ em, bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới và thường vô gia cư.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De straatjongen bedelde om wat geld voor eten."

    "Cậu bé lang thang xin tiền để mua thức ăn."

  • "In de stad zag je veel straatjongens die overleefden met kleine klusjes."

    "Trong thành phố, bạn thấy nhiều trẻ lang thang kiếm sống bằng những công việc lặt vặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de zwerfjongen(cậu bé lang thang) de dakloze jongen(cậu bé vô gia cư)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'straatjongens'. Từ này thường dùng để chỉ một cậu bé sống trên đường phố, thường trong hoàn cảnh nghèo khó hoặc vô gia cư, với vẻ ngoài luộm thuộm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de straatjongen
De straatjongen bedelde om geld.
(Cậu bé đường phố xin tiền.)
Số nhiều de straatjongens
De straatjongens speelden op straat.
(Những cậu bé đường phố chơi trên đường phố.)
Thể giảm nhẹ het straatjongetje
Het straatjongetje lachte naar me.
(Cậu bé đường phố nhỏ cười với tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De straatjongen bedelde om geld in de drukke winkelstraat."

    "Cậu bé đường phố ăn xin tiền trên con phố mua sắm đông đúc."

  • "Ik heb twee boeken gekocht, maar de derde is uitverkocht."

    "Tôi đã mua hai cuốn sách, nhưng cuốn thứ ba đã bán hết."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - động từ 'regent' xuống cuối câu; V2-regel: Ik ga niet naar buiten, omdat het regent.)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ - động từ 'regent' xuống cuối câu; V2-regel: Tôi không ra ngoài, bởi vì trời mưa.)"

Số nhiều của danh từ
  • "De straatjongen bedelde om geld bij de supermarkt."

    "Cậu bé đường phố xin tiền ở siêu thị."

  • "Het leven van een straatjongen is vaak erg zwaar."

    "Cuộc sống của một đứa trẻ đường phố thường rất khó khăn."

  • "De politie probeert de straatjongens te helpen door ze onderdak te bieden."

    "Cảnh sát cố gắng giúp đỡ những đứa trẻ đường phố bằng cách cung cấp cho chúng chỗ ở."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De straatjongen bedelde om geld op de hoek van de straat."

    "Cậu bé đường phố xin tiền ở góc phố."

  • "Het meisje gaf de straatjongen een stukje brood."

    "Cô gái cho cậu bé đường phố một mẩu bánh mì."

  • "De politie probeert de straatjongens te helpen door ze onderdak te bieden."

    "Cảnh sát cố gắng giúp đỡ những đứa trẻ đường phố bằng cách cho chúng chỗ ở."