(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toegang
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de toegang

/ˈtuˌxɑŋ/
tiếp cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toegang" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mogelijkheid of het recht om iets te gebruiken, of om iemand of iets te ontmoeten of bezoeken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cơ hội hoặc quyền sử dụng cái gì đó, hoặc để gặp hoặc thăm ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kreeg toegang tot de vertrouwelijke documenten."

    "Anh ấy được phép tiếp cận các tài liệu mật."

  • "De toegang tot het museum is gratis op zondag."

    "Việc tiếp cận bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de benadering(phương pháp tiếp cận) de toegangsmogelijkheid(khả năng tiếp cận)

Trái nghĩa

de afsluiting(sự đóng cửa, sự ngăn chặn) de ontzegging(sự từ chối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường dùng cho danh từ chung. Số nhiều của 'de toegang' thường là 'de toegangen'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'toegang' (cơ hội, quyền) và 'benadering' (phương pháp tiếp cận).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toegang
De toegang tot het gebouw is afgesloten.
(Lối vào tòa nhà đã bị đóng.)
Số nhiều de toegangen
Er zijn verschillende toegangen tot het park.
(Có nhiều lối vào công viên.)
Thể giảm nhẹ het toegangetje
Met een toegangetje kon ik toch naar binnen.
(Với một chút 'lách luật' (vé nhỏ/lối tắt), tôi vẫn có thể vào trong.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De toegang tot het museum is gratis voor kinderen."

    "Việc vào cửa bảo tàng là miễn phí cho trẻ em."

  • "Het bedrijf wil de toegang tot hun data beter beveiligen."

    "Công ty muốn bảo mật tốt hơn việc truy cập vào dữ liệu của họ."

  • "Omdat het regent, gaan we vandaag niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, hôm nay chúng ta không ra ngoài."