(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de benadering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

de benadering

/bəˈnaːdəˌrɪŋ/
sự xấp xỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de benadering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een waarde of hoeveelheid die bijna, maar niet helemaal correct is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De benadering van de werkelijke waarde was redelijk accuraat."

    "Sự xấp xỉ giá trị thực tế khá chính xác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schatting(ước tính) de approximatie(sự gần đúng)

Trái nghĩa

de precisie(sự chính xác) de nauwkeurigheid(tính chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'benadering' là 'de'. Số nhiều của 'benadering' là 'benaderingen'. Trong tiếng Hà Lan, mạo từ 'de' và 'het' rất quan trọng vì chúng ảnh hưởng đến cách chia tính từ và cấu trúc câu. Hãy chú ý học thuộc mạo từ của mỗi danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de benadering
De benadering van het probleem was innovatief.
(Cách tiếp cận vấn đề rất sáng tạo.)
Số nhiều de benaderingen
Er zijn verschillende benaderingen mogelijk.
(Có nhiều cách tiếp cận khác nhau có thể.)
Thể giảm nhẹ het benaderingetje
Een klein benaderingetje kan al veel verschil maken.
(Một cách tiếp cận nhỏ có thể tạo ra nhiều khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De benadering van de werkelijke kosten was verrassend nauwkeurig."

    "Sự ước tính chi phí thực tế đã chính xác một cách đáng ngạc nhiên."

  • "Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."

    "Số nhiều của 'boek' là 'boeken'."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."