(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toespraak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

de toespraak

/tɔkˈspraːk/
bài diễn văn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toespraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele rede of lezing die bij een speciale gelegenheid wordt gehouden, vaak met welsprekendheid en retorische vaardigheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài diễn thuyết trang trọng được trình bày trong một dịp đặc biệt, thường với sự hùng biện và kỹ năng tu từ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De president hield een inspirerende toespraak tijdens de herdenking."

    "Tổng thống đã có một bài diễn văn đầy cảm hứng trong buổi lễ tưởng niệm."

  • "Ze bereidde zich zorgvuldig voor op haar toespraak voor het congres."

    "Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài diễn văn của mình trước hội nghị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rede(bài diễn văn, bài nói chuyện (thường trang trọng hơn)) de speech(bài phát biểu (từ mượn tiếng Anh, ít trang trọng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Toespraak' là một danh từ giống 'de' (de toespraak). Số nhiều là 'toespraken'. Đây là một từ tương đối trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức như lễ kỷ niệm, hội nghị, hoặc các sự kiện công cộng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toespraak
De toespraak van de koning was inspirerend.
(Bài phát biểu của nhà vua rất truyền cảm hứng.)
Số nhiều de toespraken
De toespraken tijdens de conferentie waren zeer divers.
(Các bài phát biểu trong hội nghị rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het toespraakje
Hij hield een kort toespraakje.
(Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De directeur hield een inspirerende toespraak tijdens de diploma-uitreiking."

    "Giám đốc đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng trong lễ trao bằng tốt nghiệp."

  • "De auto is rood, maar het huis is blauw. Ik weet dat de auto duurder is dan het huis."

    "Chiếc xe ô tô màu đỏ, nhưng ngôi nhà màu xanh. Tôi biết rằng chiếc xe ô tô đắt hơn ngôi nhà."

  • "Omdat hij te laat aankomt, zal de vergadering later beginnen. Hij komt altijd te laat aan."

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, cuộc họp sẽ bắt đầu muộn hơn. Anh ấy luôn đến muộn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De directeur hield een inspirerende toespraak tijdens de diploma-uitreiking."

    "Giám đốc đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng trong lễ trao bằng tốt nghiệp."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht aan de rand van het bos. Een klein huis is een huisje."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ ở rìa rừng. Một ngôi nhà nhỏ là một 'huisje'."

  • "Wil je een kopje koffie of een kopje thee? Een kleine kop is een kopje."

    "Bạn muốn một tách cà phê hay một tách trà? Một cái cốc nhỏ là một 'kopje'."