de toestemming
Định nghĩa "de toestemming" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het feit dat iemand iets toestaat; goedkeuring.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cho phép tiến hành; sự ủy quyền, phê duyệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je hebt de toestemming van je ouders nodig om op reis te gaan."
"Bạn cần sự cho phép của cha mẹ để đi du lịch."
"Zonder officiële toestemming mag je hier niet parkeren."
"Bạn không được phép đỗ xe ở đây nếu không có sự cho phép chính thức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'toestemming' thuộc giống 'de'. Số nhiều của 'toestemming' là 'toestemmingen'. Nó có nghĩa là sự cho phép, sự chấp thuận, hoặc sự đồng ý. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn 'goedkeuring'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de toestemming | Ik heb de toestemming van mijn ouders nodig. (Tôi cần sự cho phép của bố mẹ tôi.) |
| Số nhiều | de toestemmingen | De toestemmingen voor het evenement zijn verleend. (Các giấy phép cho sự kiện đã được cấp.) |
| Thể giảm nhẹ | het toestemmingkje | Een klein toestemmingkje zou al genoeg zijn. (Một chút cho phép nhỏ cũng là đủ rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie heeft de toestemming gegeven om het project te starten."
"Ban giám đốc đã cho phép bắt đầu dự án."
-
"Het is belangrijk om de toestemming van de ouders te krijgen voordat je met de activiteit begint."
"Điều quan trọng là phải có được sự cho phép của phụ huynh trước khi bạn bắt đầu hoạt động."
-
"Ik heb de eerste prijs gewonnen, daarna werd ik tweede en tenslotte derde."
"Tôi đã giành giải nhất, sau đó tôi về nhì và cuối cùng là thứ ba."
-
"De leerlingen hebben de toestemming van de directeur nodig om op schoolreis te gaan."
"Học sinh cần sự cho phép của hiệu trưởng để đi dã ngoại."
-
"Het is belangrijk dat je de toestemming van je ouders krijgt voordat je aan dit project begint, omdat het veel tijd kost."
"Điều quan trọng là bạn phải được sự cho phép của cha mẹ trước khi bắt đầu dự án này, vì nó tốn rất nhiều thời gian."
-
"Omdat het regent, haalt Jan zijn jas aan. (Scheidbaar werkwoord: aandoen, V2-regel in de hoofdzin)"
"Vì trời mưa, Jan mặc áo khoác vào. (Động từ tách: aandoen, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
