(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weigering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

weigering

/wɛi̯.ɣə.rɪŋ/
đang từ chối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weigering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich onttrekken aan, het niet aanvaarden of toestaan van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De weigering van het voorstel schokte iedereen."

    "Sự từ chối đề xuất đó đã gây sốc cho tất cả mọi người."

  • "Na de weigering van de lening, besloot hij zelfstandig te ondernemen."

    "Sau khi bị từ chối khoản vay, anh ấy quyết định tự kinh doanh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afwijzing(sự từ chối, sự bác bỏ) negering(sự phớt lờ, sự làm ngơ)

Trái nghĩa

aanvaarding(sự chấp nhận) toestemming(sự cho phép, sự đồng ý)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, có mạo từ 'de'. 'De weigering' có nghĩa là sự từ chối. Nó tương ứng với động từ 'weigeren' (từ chối). Số nhiều là 'weigeringen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít weigering
De weigering van zijn verzoek was onverwacht.
(Sự từ chối yêu cầu của anh ấy thật bất ngờ.)
Số nhiều weigeringen
De weigeringen stapelden zich op en frustreerden haar.
(Những lời từ chối chất chồng và làm cô ấy thất vọng.)
Thể giảm nhẹ weigeringetje
Een klein weigeringetje kan soms al genoeg zijn om iemand te kwetsen.
(Một lời từ chối nhỏ đôi khi cũng đủ làm tổn thương ai đó.)