(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toplaag
C2
zelfstandig naamwoord C2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

de toplaag

/ˈtɔplaːx/
tầng vượt tán
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toplaag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoogste laag van een bos of vegetatie, gevormd door de kruinen van de hoogste bomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tầng cao nhất trong một khu rừng hoặc vùng cây cối, được tạo thành từ tán của những cây cao nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toplaag van het regenwoud is essentieel voor de biodiversiteit."

    "Tầng vượt tán của rừng mưa nhiệt đới rất cần thiết cho sự đa dạng sinh học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ là mạo từ xác định giống đực hoặc giống cái. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -en hoặc -s, tùy thuộc vào từ. Trong trường hợp này, số nhiều là 'de toplagen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toplaag
De toplaag van de grond is erg vruchtbaar.
(Lớp đất mặt rất màu mỡ.)
Số nhiều de toplagen
De toplagen van de verschillende bodemsoorten verschillen in samenstelling.
(Các lớp bề mặt của các loại đất khác nhau về thành phần.)
Thể giảm nhẹ het toplaagje
Het toplaagje ijs was te dun om op te schaatsen.
(Lớp băng mỏng quá mỏng để trượt băng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De zon scheen fel op de toplaag van het regenwoud, waardoor het een dicht bladerdak vormde."

    "Mặt trời chiếu sáng chói chang trên tầng tán rừng mưa, tạo thành một tán lá dày đặc."

  • "Het is belangrijk om te weten of een woord 'de' of 'het' als lidwoord heeft, want dat bepaalt de vervoeging van het bijvoeglijk naamwoord. Bijvoorbeeld, 'de groene boom' maar 'het groene huis'."

    "Điều quan trọng là phải biết một từ có mạo từ 'de' hay 'het', vì điều đó quyết định sự biến đổi của tính từ. Ví dụ, 'de groene boom' (cái cây xanh) nhưng 'het groene huis' (ngôi nhà xanh)."

  • "Omdat het morgen regent, moeten we de wandeling afzeggen. (afzeggen = scheidbaar werkwoord)"

    "Bởi vì ngày mai trời mưa, chúng ta phải hủy bỏ chuyến đi bộ. (afzeggen = động từ tách)"

Số nhiều của danh từ
  • "De toplaag van het Amazoneregenwoud is essentieel voor de biodiversiteit."

    "Tầng tán của rừng mưa Amazon rất cần thiết cho sự đa dạng sinh học."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De toplaag van het Amazoneregenwoud is ongelooflijk divers en herbergt een groot aantal insecten en vogels."

    "Lớp trên cùng của rừng mưa Amazon vô cùng đa dạng và chứa một số lượng lớn côn trùng và chim."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"

  • "Wij maken de kamer schoon. -> Wij maken de kamer morgen schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. -> Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."