(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het bladerdak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Sinh thái học, Lâm nghiệp

het bladerdak

'blaːdərˌdɑk
tầng tán rừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het bladerdak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bovenste laag van een bos, gevormd door de kruinen van de bomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tầng tán rừng, tầng trên cùng của rừng, được hình thành bởi tán của các cây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bladerdak van het Amazonewoud is ongelooflijk dicht."

    "Tầng tán rừng của rừng Amazon vô cùng dày đặc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het kronendak(tầng tán cây)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het’ là mạo từ xác định cho danh từ giống trung. Số nhiều của 'het bladerdak' có thể là 'de bladerdaken' hoặc 'de bladerdakken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het bladerdak
Het zonlicht filtert door het bladerdak.
(Ánh sáng mặt trời lọc qua tán lá.)
Số nhiều de bladerdaken
De bladerdaken van de bomen vormden een groen dak boven de straat.
(Những tán lá của cây tạo thành một mái nhà xanh trên đường phố.)
Thể giảm nhẹ het bladerdakje
Onder het bladerdakje voelde ik me veilig en beschut.
(Dưới tán lá nhỏ, tôi cảm thấy an toàn và được che chở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Onder het bladerdak van het Amazoneregenwoud is het vaak donker, omdat de zon er moeilijk doorheen kan schijnen."

    "Dưới tán lá rừng mưa Amazon thường tối, vì ánh nắng mặt trời khó có thể chiếu qua."

  • "De zon schijnt fel, maar het bladerdak biedt enige bescherming tegen de hitte."

    "Mặt trời chiếu gay gắt, nhưng tán lá cung cấp một số bảo vệ khỏi cái nóng."

  • "Het is belangrijk dat we de bossen beschermen, zodat het bladerdak intact blijft en de biodiversiteit behouden blijft."

    "Điều quan trọng là chúng ta bảo vệ rừng để tán lá còn nguyên vẹn và sự đa dạng sinh học được bảo tồn."

Số nhiều của danh từ
  • "Onder het dichte bladerdak van het Amazonewoud is het vaak donker en vochtig."

    "Dưới tán lá dày đặc của rừng Amazon, thường tối và ẩm ướt."

  • "De bloem (enkelvoud) staat in de vaas. De bloemen (meervoud) staan in de vaas."

    "Bông hoa (số ít) ở trong bình. Những bông hoa (số nhiều) ở trong bình."

  • "Ik maak de deur open. (openmaken)"

    "Tôi mở cửa ra. (mở)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het zonlicht filtert prachtig door het bladerdak van het oude bos."

    "Ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua tán lá của khu rừng già một cách tuyệt đẹp."

  • "Wat een lief klein hondje! (verkleinwoord van 'de hond')"

    "Con chó nhỏ thật đáng yêu! (dạng giảm nhẹ của 'de hond')"

  • "Ik ruim de kamer op. (scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (động từ tách: opruimen)"