de trots
Định nghĩa "de trots" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het diepe gevoel van voldoening of tevredenheid dat men ontleent aan eigen prestaties, aan de prestaties van hen met wie men nauw verbonden is, of aan bewonderde kwaliteiten of bezittingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hài lòng sâu sắc hoặc sự thỏa mãn có được từ những thành tựu của bản thân, thành tựu của những người mà mình có mối quan hệ thân thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản được nhiều người ngưỡng mộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde een enorme trots toen zijn dochter afstudeerde."
"Anh ấy cảm thấy một niềm tự hào lớn lao khi con gái ông tốt nghiệp."
"De nationale trots is sterk aanwezig in dit land."
"Niềm tự hào dân tộc hiện diện mạnh mẽ ở quốc gia này."
"Ze sprak met trots over haar nieuwe project."
"Cô ấy đã nói với niềm tự hào về dự án mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'trotsen'. Đây là một khái niệm tương đối trừu tượng, thường liên quan đến cảm giác hài lòng về thành tích, nguồn gốc, hoặc những điều tốt đẹp liên quan đến bản thân hoặc nhóm mình. Có thể dùng trong các cụm như 'met trots' (với niềm tự hào) hoặc 'trots zijn op iets/iemand' (tự hào về cái gì/ai đó).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de trots | De trots van het team was overduidelijk na de overwinning. (Niềm tự hào của đội là quá rõ ràng sau chiến thắng.) |
| Số nhiều | de trotsen | De trotsen van het verleden zijn nu museale stukken. (Những niềm tự hào của quá khứ giờ là những hiện vật bảo tàng.) |
| Thể giảm nhẹ | het trotsje | Een klein trotsje is nog steeds trots. (Một chút tự hào vẫn là tự hào.) |
