verbonden
/vərˈbɔndə(n)/
liên kết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verbonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een relatie of verbinding staan met iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được liên kết, liên quan, kết nối với nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee bedrijven zijn nauw met elkaar verbonden."
"Hai công ty có mối liên hệ chặt chẽ với nhau."
"De gebeurtenissen zijn nauw verbonden met het verleden."
"Các sự kiện liên quan mật thiết đến quá khứ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verbonden' có nghĩa là 'được liên kết, liên quan, kết nối'. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa người, vật hoặc ý tưởng. Chú ý sự khác biệt với 'samenhangend' (mạch lạc, gắn kết về mặt logic).
