de uitzetting
Định nghĩa "de uitzetting" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling of het proces van het wettelijk ontnemen van iemands eigendomsrechten op land of bezittingen, in het bijzonder het dwingen van een huurder om een gehuurde woning te verlaten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tước quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản của ai đó một cách hợp pháp, đặc biệt là buộc người thuê nhà phải rời khỏi cơ sở thuê.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De uitzetting van de huurder was onvermijdelijk na herhaalde wanbetaling."
"Việc trục xuất người thuê nhà là không thể tránh khỏi sau nhiều lần không thanh toán."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Uitzetting là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'uitzetting' là 'uitzettingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de uitzetting | De uitzetting van de gevangene was onrechtvaardig. (Việc trục xuất tù nhân là bất công.) |
| Số nhiều | de uitzettingen | De uitzettingen van vluchtelingen zijn een groot probleem. (Việc trục xuất người tị nạn là một vấn đề lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het uitzettingetje | Het uitzettingetje was slechts tijdelijk. (Việc trục xuất nhỏ chỉ là tạm thời.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De uitzetting van de familie Jansen uit hun huis was een gevolg van de niet betaalde huur."
"Việc trục xuất gia đình Jansen khỏi nhà của họ là kết quả của việc không trả tiền thuê nhà."
-
"Na de uitzetting stonden ze op straat zonder enig bezit."
"Sau khi bị trục xuất, họ đứng trên đường phố mà không có bất kỳ tài sản nào."
-
"Het kleine huisje (huis + -tje) was alles wat ze hadden."
"Ngôi nhà nhỏ (huis + -tje) là tất cả những gì họ có."
