de vechtpartij
Định nghĩa "de vechtpartij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een korte, chaotische, handgemeen op korte afstand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc ẩu đả, xô xát ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de wedstrijd ontstond er een kleine vechtpartij tussen de supporters van beide teams."
"Sau trận đấu, đã xảy ra một cuộc ẩu đả nhỏ giữa những người ủng hộ của hai đội."
"De politie moest ingrijpen om de vechtpartij op de kermis te stoppen."
"Cảnh sát đã phải can thiệp để ngăn chặn cuộc xô xát tại hội chợ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De vechtpartij’ là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là ‘vechtpartijen’. Từ này miêu tả một cuộc đánh nhau, xô xát xảy ra nhanh chóng và có phần hỗn loạn, thường là giữa hai hoặc nhiều người trong một không gian hẹp.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vechtpartij | De vechtpartij begon in de kroeg en eindigde op straat. (Cuộc ẩu đả bắt đầu trong quán rượu và kết thúc trên đường phố.) |
| Số nhiều | de vechtpartijen | Er waren meerdere vechtpartijen tijdens het festival. (Đã có nhiều cuộc ẩu đả xảy ra trong suốt lễ hội.) |
| Thể giảm nhẹ | het vechtpartijtje | Het was maar een klein vechtpartijtje, niets ernstigs. (Đó chỉ là một cuộc ẩu đả nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie moest tussenbeide komen om de vechtpartij voor de kroeg te beëindigen."
"Cảnh sát phải can thiệp để chấm dứt cuộc ẩu đả trước quán rượu."
-
"Ik heb drie kinderen en mijn oudste is op de eerste verdieping aan het studeren. Morgen wordt hij achttien jaar oud."
"Tôi có ba đứa con và đứa lớn nhất của tôi đang học trên tầng một. Ngày mai nó sẽ tròn mười tám tuổi."
-
"Ik weet dat hij gisteren naar de vechtpartij heeft gekeken omdat hij het mij zelf heeft verteld."
"Tôi biết rằng hôm qua anh ấy đã xem cuộc ẩu đả bởi vì anh ấy đã tự nói với tôi."
-
"De politie moest ingrijpen om de vechtpartij tussen de supporters te stoppen."
"Cảnh sát phải can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa các cổ động viên."
-
"Na de vechtpartij lagen er overal glasscherven op de grond."
"Sau cuộc ẩu đả, khắp nơi trên mặt đất đầy mảnh vỡ thủy tinh."
-
"De vechtpartij begon met een duw en eindigde in een wild geschreeuw."
"Cuộc ẩu đả bắt đầu bằng một cú xô đẩy và kết thúc bằng tiếng la hét dữ dội."
