(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de worsteling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học

de worsteling

/dər ˈʋɔrstəlɪŋ/
vật lộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de worsteling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een hevige strijd, gevecht of discussie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voerde een zware worsteling met zijn demonen."

    "Anh ấy đã có một cuộc vật lộn cam go với những con quỷ ám ảnh mình."

  • "De worsteling tussen de twee politici duurde de hele avond."

    "Cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai chính trị gia kéo dài cả buổi tối."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với danh từ 'worsteling'. Số nhiều là 'worstelingen'. Từ này diễn tả một cuộc đấu tranh, vật lộn cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc một cuộc tranh cãi nảy lửa, không chỉ đơn thuần là một trận đánh thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de worsteling
De worsteling met zijn geweten duurde lang.
(Cuộc đấu tranh với lương tâm của anh ấy kéo dài.)
Số nhiều de worstelingen
De worstelingen van het team waren duidelijk zichtbaar.
(Những khó khăn của đội đã được nhìn thấy rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het worstelingetje
Na een worstelingetje gaf het kind de lepel terug.
(Sau một chút vật lộn, đứa trẻ đã trả lại cái thìa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De worsteling met mijn identiteit duurde jaren, maar uiteindelijk accepteerde ik wie ik ben."

    "Cuộc đấu tranh với bản sắc của tôi kéo dài nhiều năm, nhưng cuối cùng tôi đã chấp nhận con người mình."

  • "Na een lange worsteling met de bureaucratie, kregen ze eindelijk de vergunning."

    "Sau một cuộc đấu tranh dài với bộ máy quan liêu, cuối cùng họ cũng nhận được giấy phép."

  • "Het kopje (van 'de kop'), het bloemetje (van 'de bloem'), het huisje (van 'het huis') zijn voorbeelden van verkleinwoorden. Ik drink graag een kopje thee."

    "Kopje (từ 'de kop'), bloemetje (từ 'de bloem'), huisje (từ 'het huis') là những ví dụ về từ giảm nhẹ. Tôi thích uống một tách trà."