de vergadering
/vərˈɣaːdərɪŋ/
sự lắp ráp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de vergadering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een bijeenkomst van mensen om een bepaald onderwerp te bespreken of een beslissing te nemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một nhóm người tập hợp lại cho một mục đích cụ thể
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergadering begon om negen uur."
"Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ."
"We hebben een belangrijke vergadering deze middag."
"Chúng ta có một cuộc họp quan trọng vào chiều nay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi với 'vergadering'. Số nhiều là 'vergaderingen'. Đây là cuộc họp, buổi họp, thường dùng trong bối cảnh công việc, tổ chức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vergadering | De vergadering was erg lang. (Cuộc họp rất dài.) |
| Số nhiều | de vergaderingen | Er zijn veel vergaderingen deze week. (Có rất nhiều cuộc họp trong tuần này.) |
| Thể giảm nhẹ | het vergaderinkje | We hadden een kort vergaderinkje over het project. (Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn về dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De vergadering was lang en saai."
"Cuộc họp dài và nhàm chán."
-
"Het is belangrijk dat we de vergadering goed voorbereiden."
"Điều quan trọng là chúng ta chuẩn bị tốt cho cuộc họp."
-
"Na de vergadering gingen we lunchen."
"Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn trưa."
