bespreken
Định nghĩa "bespreken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets formeel of informeel behandelen of overwegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thảo luận hoặc xem xét điều gì đó một cách không chính thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten de details nog bespreken."
"Chúng ta vẫn cần thảo luận chi tiết."
"De resultaten werden in de vergadering besproken."
"Các kết quả đã được thảo luận trong cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bespreken' thường được dùng để diễn tả việc thảo luận một vấn đề, kế hoạch, hoặc tình huống một cách chi tiết. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bespreken | We moeten dit probleem bespreken. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bespreek | Ik bespreek de details met de klant. (Tôi thảo luận chi tiết với khách hàng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | besprak | Hij besprak de mogelijkheden met zijn baas. (Anh ấy đã thảo luận các khả năng với sếp của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | besproken | Het onderwerp is al besproken. (Chủ đề đã được thảo luận rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten het probleem morgen bespreken."
"Chúng ta phải thảo luận vấn đề này vào ngày mai."
-
"De directeur wil de nieuwe strategie met het team bespreken."
"Giám đốc muốn thảo luận chiến lược mới với đội."
-
"Ik ben aan het koken."
"Tôi đang nấu ăn."
-
"We moeten het probleem morgen bespreken."
"Chúng ta phải thảo luận vấn đề này vào ngày mai."
-
"De directie wil de nieuwe strategie bespreken."
"Ban giám đốc muốn thảo luận về chiến lược mới."
-
"Zullen we de details later bespreken?"
"Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết sau nhé?"
-
"We moeten de problemen met de nieuwe software bespreken."
"Chúng ta cần thảo luận về các vấn đề với phần mềm mới."
-
"Ik werk elke dag van negen tot vijf uur."
"Tôi làm việc mỗi ngày từ chín giờ đến năm giờ."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
-
"We moeten de plannen bespreken tijdens de vergadering."
"Chúng ta cần thảo luận các kế hoạch trong cuộc họp."
-
"Het is belangrijk om de details te bespreken, zodat we geen misverstanden hebben."
"Điều quan trọng là phải thảo luận các chi tiết để chúng ta không có hiểu lầm."
-
"Ik heb het artikel uitgebreid besproken met mijn collega's, voordat ik het publiceerde."
"Tôi đã thảo luận chi tiết bài báo với các đồng nghiệp của mình trước khi tôi xuất bản nó."
-
"Wij moeten het plan morgen bespreken."
"Chúng ta phải thảo luận kế hoạch vào ngày mai."
-
"De directeur heeft de resultaten van het onderzoek met het team besproken."
"Giám đốc đã thảo luận kết quả nghiên cứu với nhóm."
-
"Zij zijn naar de bioscoop gegaan. (Zijn + gaan, beweging)"
"Họ đã đi đến rạp chiếu phim. (Zijn + gaan, chỉ sự di chuyển)"
-
"We moeten de problemen morgen bespreken. (Werkwoord: bespreken)"
"Chúng ta cần thảo luận những vấn đề đó vào ngày mai. (Động từ: bespreken)"
-
"Ik ga het project volgende week bespreken met mijn baas."
"Tôi sẽ thảo luận dự án với sếp của tôi vào tuần tới."
-
"Zij zullen de details later bespreken, nadat ze alle informatie hebben verzameld."
"Họ sẽ thảo luận chi tiết sau, sau khi họ đã thu thập tất cả thông tin."
