(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vergroting
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý, Quang học, Sinh học

de vergroting

[vərˈɣrøːtɪŋ]
độ phóng đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vergroting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van groter maken of groter worden; de mate waarin iets groter is gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phóng đại; quá trình phóng đại; trạng thái được phóng đại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Onder een microscoop kun je de kleinste details in hun volle vergroting zien."

    "Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy những chi tiết nhỏ nhất với độ phóng đại đầy đủ của chúng."

  • "De vergroting van de stad ging gepaard met een toename van de criminaliteit."

    "Sự bành trướng của thành phố đi kèm với sự gia tăng tội phạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermeerdering(Sự gia tăng, sự nhân lên) uitbreiding(Sự mở rộng)

Trái nghĩa

de verkleining(Sự thu nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'vergrotingen'. Cụm từ 'in vergroting' có nghĩa là 'đang được phóng đại' hoặc 'trong quá trình phóng đại'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vergroting
De vergroting van het probleem baart me zorgen.
(Sự gia tăng của vấn đề khiến tôi lo lắng.)
Số nhiều de vergrotingen
De vergrotingen in de foto's waren duidelijk zichtbaar.
(Sự phóng to trong các bức ảnh có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het vergrotinkje
Met een vergrotinkje kon ze de kleine letters lezen.
(Với một cái kính lúp nhỏ, cô ấy có thể đọc được những chữ cái nhỏ.)