gemaakt
Định nghĩa "gemaakt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van maken: tot stand gebracht of gebouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'make': tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De tafel is van hout gemaakt."
"Cái bàn được làm từ gỗ."
"Hij heeft de taak gisteren gemaakt."
"Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ ngày hôm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'maken' (làm, tạo ra). Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành (perfect tenses) với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn'. Ví dụ: Ik heb een huis gemaakt. (Tôi đã làm/xây một ngôi nhà).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | maken | Ik wil een taart maken. (Tôi muốn làm một chiếc bánh.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | maak | Ik maak mijn huiswerk. (Tôi làm bài tập về nhà của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | maakte | Ik maakte een fout. (Tôi đã mắc một lỗi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gemaakt | Ik heb een foto gemaakt. (Tôi đã chụp một bức ảnh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De taart is door haar gemaakt."
"Cái bánh được làm bởi cô ấy."
-
"Het huis is in 1920 gemaakt."
"Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920."
-
"Deze fout is snel gemaakt."
"Lỗi này được gây ra một cách nhanh chóng."
-
"1. De fiets is gemaakt van gerecyclede materialen."
"1. Chiếc xe đạp được làm từ vật liệu tái chế."
-
"2. Zij heeft een heerlijke taart gemaakt voor mijn verjaardag."
"2. Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon cho ngày sinh nhật của tôi."
-
"3. Het huis is in 1920 gemaakt."
"3. Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920."
-
"1. gemaakt (Từ vựng): De stoel is gemaakt van hout."
"1. gemaakt (Từ vựng): Cái ghế được làm từ gỗ. (Voltooid deelwoord của 'maken' - được làm)"
-
"2. Voltooid Verleden Tijd (Ngữ pháp): Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten. (Bijzin)"
"2. Voltooid Verleden Tijd (Ngữ pháp): Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đi ra ngoài. (Thì quá khứ hoàn thành, câu phụ với động từ ở cuối)"
-
"3. Scheidbare werkwoorden & Voltooid Verleden Tijd: Ik had de lamp aangezet voordat mijn moeder thuiskwam. (V2-regel & Động từ tách)"
"3. Scheidbare werkwoorden & Voltooid Verleden Tijd: Tôi đã bật đèn lên trước khi mẹ tôi về nhà. (V2-regel 'had' ở vị trí thứ 2, và động từ tách 'aanzetten' được chia tách)"
