de vernauwing
/vərˈnɑu̯.ɪŋ/
sự thu hẹp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de vernauwing" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van smaller worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình trở nên hẹp hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vernauwing van de rivier veroorzaakte overstromingen."
"Sự thu hẹp của dòng sông đã gây ra lũ lụt."
"De vernauwing van de weg leidde tot files."
"Sự thu hẹp của con đường dẫn đến tắc nghẽn giao thông."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'vernauwing' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'vernauwing' là 'vernauwingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vernauwing | De vernauwing van de weg veroorzaakte een lange file. (Sự thu hẹp của con đường gây ra một hàng dài xe cộ.) |
| Số nhiều | de vernauwingen | De vernauwingen in de rivier bemoeilijkten de navigatie. (Những chỗ thắt hẹp trên sông gây khó khăn cho việc điều hướng.) |
| Thể giảm nhẹ | het vernauwingkje | Een vernauwingkje in de buis kan al een probleem veroorzaken. (Một sự thu hẹp nhỏ trong ống có thể đã gây ra vấn đề.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De vernauwing van de straat veroorzaakte veel verkeersopstoppingen."
"Sự thu hẹp của con đường đã gây ra nhiều tắc nghẽn giao thông."
-
"Het aantal studenten is gestegen van 100 naar 150, een toename van vijftig procent."
"Số lượng sinh viên đã tăng từ 100 lên 150, một sự gia tăng 50%."
-
"Ik geloof dat hij morgen aankomt in Amsterdam, maar ik ben niet zeker. (Aankomen - Động từ tách)"
"Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến Amsterdam vào ngày mai, nhưng tôi không chắc. (Aankomen - Đến)"
