(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitbreiding
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de uitbreiding

/ˈœytbrɛidɪŋ/
sự mở rộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitbreiding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van groter, wijder of uitgebreider worden of maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De uitbreiding van de stad heeft geleid tot meer verkeer."

    "Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn."

  • "We bespreken de uitbreiding van ons assortiment."

    "Chúng ta thảo luận về việc mở rộng chủng loại sản phẩm của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'uitbreiding' là 'de'. Số nhiều của 'uitbreiding' là 'uitbreidingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitbreiding
De uitbreiding van het park is bijna voltooid.
(Việc mở rộng công viên gần như đã hoàn thành.)
Số nhiều de uitbreidingen
De uitbreidingen van het bedrijf waren succesvol.
(Việc mở rộng của công ty đã thành công.)
Thể giảm nhẹ het uitbreidinkje
Het uitbreidinkje van de keuken maakte de ruimte gezelliger.
(Việc nới rộng nhỏ của nhà bếp làm cho không gian ấm cúng hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De uitbreiding van de stad is nodig om meer mensen te huisvesten."

    "Sự mở rộng của thành phố là cần thiết để cung cấp nhà ở cho nhiều người hơn."

  • "De studenten hebben veel boeken gelezen."

    "Các sinh viên đã đọc nhiều sách."

  • "Het bedrijf plant een uitbreiding van de productiecapaciteit."

    "Công ty lên kế hoạch mở rộng năng lực sản xuất."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De uitbreiding van het bedrijf naar Azië was een groot succes."

    "Sự mở rộng của công ty sang châu Á là một thành công lớn."

  • "Het huis is erg klein, maar met een kleine uitbreiding kunnen we meer ruimte creëren."

    "Ngôi nhà rất nhỏ, nhưng với một sự mở rộng nhỏ, chúng ta có thể tạo ra nhiều không gian hơn."

  • "De uitbreiding van de collectie omvat nu ook moderne kunst."

    "Việc mở rộng bộ sưu tập hiện bao gồm cả nghệ thuật hiện đại."