de verteller
Định nghĩa "de verteller" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die een verhaal vertelt, vooral in een roman of een verhalend gedicht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người kể chuyện, đặc biệt là một nhân vật kể lại các sự kiện của một cuốn tiểu thuyết hoặc bài thơ tự sự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verteller van het boek is een mysterieuze figuur."
"Người kể chuyện của cuốn sách là một nhân vật bí ẩn."
"De auteur kiest ervoor om het verhaal te vertellen vanuit het perspectief van de hoofdpersoon, die tevens de verteller is."
"Tác giả chọn kể câu chuyện từ góc nhìn của nhân vật chính, người cũng là người kể chuyện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'verteller' là danh từ giống đực, nên sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'vertellers'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'de verteller' (người kể chuyện) và 'het verhaal' (câu chuyện).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verteller | De verteller las een spannend verhaal voor. (Người kể chuyện đọc một câu chuyện ly kỳ.) |
| Số nhiều | de vertellers | De vertellers stonden op het podium. (Những người kể chuyện đứng trên sân khấu.) |
| Thể giảm nhẹ | het vertellertje | Het vertellertje las een kort verhaaltje. (Người kể chuyện nhỏ đọc một câu chuyện ngắn.) |
