(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verteller
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

de verteller

/vərˈtɛlər/
người kể chuyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verteller" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een verhaal vertelt, vooral in een roman of een verhalend gedicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người kể chuyện, đặc biệt là một nhân vật kể lại các sự kiện của một cuốn tiểu thuyết hoặc bài thơ tự sự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verteller van het boek is een mysterieuze figuur."

    "Người kể chuyện của cuốn sách là một nhân vật bí ẩn."

  • "De auteur kiest ervoor om het verhaal te vertellen vanuit het perspectief van de hoofdpersoon, die tevens de verteller is."

    "Tác giả chọn kể câu chuyện từ góc nhìn của nhân vật chính, người cũng là người kể chuyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de narrator(người tường thuật (thường trong văn học))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verteller' là danh từ giống đực, nên sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'vertellers'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'de verteller' (người kể chuyện) và 'het verhaal' (câu chuyện).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verteller
De verteller las een spannend verhaal voor.
(Người kể chuyện đọc một câu chuyện ly kỳ.)
Số nhiều de vertellers
De vertellers stonden op het podium.
(Những người kể chuyện đứng trên sân khấu.)
Thể giảm nhẹ het vertellertje
Het vertellertje las een kort verhaaltje.
(Người kể chuyện nhỏ đọc một câu chuyện ngắn.)