vooral
/voːˈrɑl/
đặc biệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vooral" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In het bijzonder; bovenal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặc biệt, nhất là; hơn hết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik houd vooral van de zomer."
"Tôi đặc biệt thích mùa hè."
"Vooral kinderen houden van ijs."
"Nhất là trẻ em thích kem."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Het bijwoord 'vooral' wordt gebruikt om aan te duiden dat iets speciaal is of de meeste aandacht verdient. Het kan vertaald worden als 'đặc biệt', 'nhất là' of 'hơn hết'.
