de verwardheid
Định nghĩa "de verwardheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een toestand van verlies van helderheid van geest, verlies van het vermogen om helder te denken en zich te concentreren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức và mất khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Door de hoge koorts raakte hij in een staat van verwardheid."
"Do sốt cao, anh ấy rơi vào trạng thái lú lẫn."
"De verwardheid van de oude man nam toe naarmate de dag vorderde."
"Sự lú lẫn của ông lão tăng lên khi ngày càng trôi qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-heden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verwardheid | De verwardheid van de oude man was duidelijk zichtbaar. (Sự bối rối của ông lão lộ rõ.) |
| Số nhiều | de verwardheden | De verwardheden in zijn verhaal maakten het moeilijk te volgen. (Những sự bối rối trong câu chuyện của anh ấy khiến nó khó theo dõi.) |
| Thể giảm nhẹ | het verwardheidje | Een klein verwardheidje kan soms charmant zijn. (Một chút bối rối nhỏ đôi khi có thể quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verwardheid van de oude man maakte het moeilijk om met hem te communiceren. (de verwardheid)"
"Sự lú lẫn của ông lão khiến việc giao tiếp với ông ấy trở nên khó khăn. (sự lú lẫn)"
-
"Het eerste huis dat ik zag, was rood, en het tweede huis was blauw. (Getallen en Cijfers)"
"Ngôi nhà đầu tiên tôi thấy có màu đỏ, và ngôi nhà thứ hai có màu xanh lam. (Số đếm và số thứ tự)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - werkwoord aan het einde)"
"Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài. (Câu phụ - động từ ở cuối)"
-
"De verwardheid van de oude man maakte het moeilijk om met hem te communiceren."
"Sự lú lẫn của ông lão khiến việc giao tiếp với ông ấy trở nên khó khăn."
-
"Het meisje toonde duidelijke verwardheid toen ze de weg niet meer kon vinden."
"Cô gái tỏ ra lúng túng rõ rệt khi không thể tìm thấy đường."
-
"De verwardheid die hij voelde na het ongeluk was te wijten aan een hersenschudding."
"Sự lú lẫn mà anh ấy cảm thấy sau vụ tai nạn là do chấn động não."
