de helderheid
Định nghĩa "de helderheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets licht uitstraalt of terugkaatst; helder zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độ sáng; trạng thái hoặc phẩm chất của việc phát ra hoặc phản xạ ánh sáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De helderheid van het scherm kan worden aangepast."
"Độ sáng của màn hình có thể được điều chỉnh."
"De helderheid van de sterren varieert enorm."
"Độ sáng của các vì sao biến đổi rất nhiều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'helderheid' giống cái (génitif féminin) nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều là 'de helderheden'. Nghĩa tiếng Việt là 'độ sáng', 'sự sáng rõ'. Nó khác với 'licht' (ánh sáng) là danh từ chung. Nó cũng khác với 'schittering' (sự lấp lánh, hào nhoáng).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de helderheid | De helderheid van de foto is indrukwekkend. (Độ rõ nét của bức ảnh thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de helderheden | De helderheden in de tekening contrasteren sterk met elkaar. (Độ sáng trong bản vẽ tương phản mạnh mẽ với nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het helderheidje | Een helderheidje in de duisternis gaf me hoop. (Một tia sáng nhỏ trong bóng tối đã cho tôi hy vọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De helderheid van de sterrenhemel was adembenemend tijdens de heldere nacht."
"Độ sáng của bầu trời sao thật ngoạn mục trong đêm quang đãng."
-
"Het museum staat bekend om de helderheid van zijn uitleg over de kunstwerken."
"Bảo tàng nổi tiếng về sự rõ ràng trong cách giải thích các tác phẩm nghệ thuật."
-
"De helderheid van het water in het meer maakt het mogelijk om de bodem te zien."
"Độ trong của nước trong hồ cho phép nhìn thấy đáy."
