de volger
/ˈvɔlɣər/
người theo dõi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de volger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die iets of iemand anders volgt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật theo dõi cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een trouwe volger van deze band."
"Anh ấy là một người hâm mộ trung thành của ban nhạc này."
"De politie achtervolgde de volger van de vrouw."
"Cảnh sát đuổi theo kẻ theo dõi người phụ nữ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của từ này là 'de'. Số nhiều của 'volger' là 'volgers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de volger | De volger van die zanger is heel enthousiast. (Người hâm mộ của ca sĩ đó rất nhiệt tình.) |
| Số nhiều | de volgers | De volgers van de influencer kopen vaak de producten die ze aanprijst. (Những người theo dõi của người ảnh hưởng thường mua những sản phẩm mà cô ấy quảng cáo.) |
| Thể giảm nhẹ | het volgertje | Het kleine volgertje stond in de rij om een handtekening te krijgen. (Người hâm mộ nhỏ bé đứng xếp hàng để xin chữ ký.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De volger van die politicus hangt aan zijn lippen."
"Những người theo dõi chính trị gia đó chăm chú lắng nghe ông ta."
-
"De man heeft twee katten."
"Người đàn ông có hai con mèo."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình."
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De influencer heeft veel volgers op Instagram."
"Người ảnh hưởng có nhiều người theo dõi trên Instagram."
-
"Hij is een trouwe volger van het nieuws."
"Anh ấy là một người theo dõi trung thành của tin tức."
-
"Het bedrijf hoopt meer volgers te krijgen op hun social media kanalen."
"Công ty hy vọng sẽ có thêm nhiều người theo dõi trên các kênh truyền thông xã hội của họ."
