anders
Định nghĩa "anders" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een andere manier; op een andere manier. Wordt gebruikt om het gevolg aan te geven als iets niet gebeurt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je moet goed luisteren, anders begrijp je het niet."
"Bạn phải nghe kỹ, nếu không thì bạn sẽ không hiểu."
"Doe je huiswerk, anders krijg je straf."
"Hãy làm bài tập về nhà của bạn, nếu không thì bạn sẽ bị phạt."
"Ga nu weg, anders roep ik de politie."
"Đi đi ngay bây giờ, nếu không thì tôi sẽ gọi cảnh sát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'anders' thường được sử dụng như một trạng từ hoặc liên từ. Khi dùng như liên từ với nghĩa 'nếu không thì', nó tương đương với 'nếu không' trong tiếng Việt, chỉ ra một kết quả hoặc hậu quả khác nếu hành động trước đó không xảy ra. Ví dụ: 'Werk hard, anders zak je voor het examen.' (Hãy học chăm chỉ, nếu không thì bạn sẽ trượt kỳ thi). Cần phân biệt với 'anders' mang nghĩa 'khác' hoặc 'nói cách khác'.
