(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de volmacht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật

de volmacht

'vɔlmɑxt
giấy ủy quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de volmacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een document waarmee iemand een ander de bevoegdheid geeft om namens hem of haar te handelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một văn bản pháp lý trao quyền cho một người đại diện và hành động thay mặt cho một người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf zijn advocaat een volmacht om hem te vertegenwoordigen."

    "Anh ấy đã trao giấy ủy quyền cho luật sư của mình để đại diện cho anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

machtiging(Sự cho phép, sự ủy quyền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'volmacht' là 'de'. Số nhiều của 'volmacht' là 'volmachten'. Giấy ủy quyền trao quyền cho một người khác đại diện và hành động thay mặt cho mình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de volmacht
Hij gaf haar de volmacht om namens hem te handelen.
(Anh ấy đã trao cho cô ấy quyền thay mặt anh ấy hành động.)
Số nhiều de volmachten
De notaris heeft alle volmachten gecontroleerd.
(Công chứng viên đã kiểm tra tất cả các giấy ủy quyền.)
Thể giảm nhẹ het volmachtje
Met een volmachtje kan je iemand anders laten stemmen.
(Với một giấy ủy quyền nhỏ, bạn có thể để người khác bỏ phiếu thay bạn.)