de vorm
Định nghĩa "de vorm" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uiterlijk van iets; de manier waarop iets bestaat of eruitziet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình dạng nhìn thấy được của một vật; một cách cụ thể mà một vật tồn tại hoặc xuất hiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De appel heeft een ronde vorm."
"Quả táo có hình tròn."
"Welke vorm van pasta wil je?"
"Bạn muốn loại mì ống nào?"
"De nieuwe vorm van de stoel is erg modern."
"Hình dáng mới của chiếc ghế rất hiện đại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'vorm' là 'vormen'. Từ này có nghĩa là 'hình dạng', 'hình thức'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vorm | De vorm van het gebouw is opvallend. (Hình dạng của tòa nhà rất nổi bật.) |
| Số nhiều | de vormen | Er zijn veel verschillende vormen in de kunst. (Có rất nhiều hình dạng khác nhau trong nghệ thuật.) |
| Thể giảm nhẹ | het vormpje | Hij bakte koekjes in een klein vormpje. (Anh ấy nướng bánh quy trong một khuôn nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vorm van de tafel is rechthoekig."
"Hình dạng của cái bàn là hình chữ nhật."
-
"Het ijs heeft de vorm van een ster."
"Cây kem có hình ngôi sao."
-
"De vorm van dit gebouw is erg modern."
"Hình dáng của tòa nhà này rất hiện đại."
-
"De vorm van de wolk lijkt op een konijn."
"Hình dạng của đám mây trông giống một con thỏ."
-
"Het museum staat bekend om de moderne vormgeving van het gebouw."
"Bảo tàng nổi tiếng với thiết kế hiện đại của tòa nhà."
-
"De vorm van het fruit is een indicatie van de kwaliteit."
"Hình dạng của trái cây là một dấu hiệu cho thấy chất lượng."
