uiterlijk
'œytərˌlɘk
không muộn hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uiterlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet later dan; op of voor een bepaald tijdstip.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không muộn hơn; vào hoặc trước một thời điểm được chỉ định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De deadline is uiterlijk vrijdag."
"Hạn chót là muộn nhất vào thứ Sáu."
"Je moet uiterlijk 1 juni je aanvraag indienen."
"Bạn phải nộp đơn đăng ký muộn nhất vào ngày 1 tháng 6."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
