(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vreemdeling
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de vreemdeling

/ˈvrɛɪ̯.məˌdɪŋ/
người lạ mặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vreemdeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die men niet kent of herkent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người mà danh tính không được biết đến hoặc nhận ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie ondervroeg de vreemdeling over de gebeurtenissen."

    "Cảnh sát thẩm vấn người lạ mặt về các sự kiện."

  • "Ze voelde zich een vreemdeling in haar eigen stad."

    "Cô cảm thấy mình như người lạ ở chính thành phố của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbekende(người không quen) stranger(người lạ)

Trái nghĩa

bekende(người quen)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'vreemdeling' là 'vreemdelingen'. Thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh, ám chỉ một người không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vreemdeling
De vreemdeling vroeg om hulp.
(Người lạ mặt xin giúp đỡ.)
Số nhiều de vreemdelingen
De vreemdelingen werden hartelijk ontvangen.
(Những người lạ mặt đã được tiếp đón nồng nhiệt.)
Thể giảm nhẹ het vreemdelinkje
Het vreemdelinkje keek nieuwsgierig rond.
(Người lạ nhỏ bé tò mò nhìn xung quanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De politie hield de vreemdeling aan omdat hij geen identificatie bij zich had."

    "Cảnh sát đã bắt giữ người lạ mặt vì anh ta không mang theo giấy tờ tùy thân."

  • "Het kind was bang voor de vreemdeling die voor de deur stond."

    "Đứa trẻ sợ người lạ mặt đang đứng trước cửa."

  • "Ik denk dat het belangrijk is dat je niet zomaar vreemdelingen vertrouwt."

    "Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là bạn không nên tin tưởng những người lạ một cách dễ dàng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De vreemdeling voelde zich verloren in de drukke stad."

    "Người lạ cảm thấy lạc lõng trong thành phố đông đúc."

  • "Niemand vertrouwde de vreemdeling, omdat ze zijn achtergrond niet kenden."

    "Không ai tin người lạ, vì họ không biết lai lịch của anh ta."

  • "De politie hield de vreemdeling in de gaten, uit voorzorg."

    "Cảnh sát theo dõi người lạ, để phòng ngừa."