(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vrije wil
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

de vrije wil

/də ˈvrɛi̯ ʋɪl/
tự do ý chí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vrije wil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om te handelen zonder gebonden te zijn aan noodzaak of lot; het vermogen om te handelen naar eigen goeddunken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng hành động mà không bị ràng buộc bởi sự cần thiết hoặc số phận; khả năng hành động theo ý mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Geloof je in de vrije wil of is alles voorbestemd?"

    "Bạn có tin vào ý chí tự do hay mọi thứ đã được định sẵn?"

  • "Zonder vrije wil is er geen verantwoordelijkheid."

    "Không có ý chí tự do thì không có trách nhiệm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eigen wil(ý chí riêng)

Trái nghĩa

het lot(số phận) noodzaak(sự cần thiết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ ghép. 'wil' có nghĩa là ý chí, mong muốn. 'vrije' là tính từ có nghĩa là tự do. Mạo từ 'de' đi với danh từ này. Số nhiều của 'wil' là 'willen'. Ví dụ: 'de vrije wil van de mens' (ý chí tự do của con người).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vrije wil
De vrije wil is een filosofisch concept.
(Ý chí tự do là một khái niệm triết học.)
Số nhiều de vrije willen
Sommige mensen geloven in meerdere vrije willen.
(Một số người tin vào nhiều ý chí tự do.)
Thể giảm nhẹ het vrije willetje
Een klein kind heeft vaak nog geen besef van het vrije willetje.
(Một đứa trẻ nhỏ thường chưa nhận thức được ý chí tự do nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. De vrije wil : Filosofen debatteren al eeuwen over de vrije wil en of mensen echt in staat zijn om onafhankelijke keuzes te maken."

    "1. Ý chí tự do: Các triết gia đã tranh luận hàng thế kỷ về ý chí tự do và liệu con người có thực sự có khả năng đưa ra những lựa chọn độc lập hay không."

  • "2. Lidwoorden (De/Het): De man loopt in het park. Omdat ik ziek ben, ga ik niet naar de film, hoewel ik de nieuwe film graag wil zien."

    "2. Mạo từ (De/Het): Người đàn ông đi bộ trong công viên. Bởi vì tôi bị ốm, tôi không đi xem phim, mặc dù tôi rất muốn xem bộ phim mới."

  • "3. Scheidbare werkwoorden & Bijzin: Ik weet dat hij morgen opbelt. (Normaal: Hij belt morgen op). Ik zal je opbellen zodra ik tijd heb."

    "3. Động từ tách & Mệnh đề phụ: Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Bình thường: Anh ấy gọi điện vào ngày mai). Tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay khi tôi có thời gian."

Số nhiều của danh từ
  • "Filosofen debatteren al eeuwen over de vraag of de mens daadwerkelijk de vrije wil heeft."

    "Các nhà triết học đã tranh luận hàng thế kỷ về câu hỏi liệu con người có thực sự có ý chí tự do hay không."

  • "Ondanks de moeilijkheden om het bestaan van de vrije wil te bewijzen, baseren we veel van onze ethische en juridische systemen erop."

    "Mặc dù khó chứng minh sự tồn tại của ý chí tự do, nhưng chúng ta dựa vào nó trong nhiều hệ thống đạo đức và pháp lý của chúng ta."

  • "Sommige wetenschappers suggereren dat onze beslissingen worden bepaald door neurologische processen, wat de vrije wil in twijfel trekt."

    "Một số nhà khoa học cho rằng các quyết định của chúng ta được xác định bởi các quá trình thần kinh, điều này đặt ra nghi vấn về ý chí tự do."