de wijk
Định nghĩa "de wijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een deel van een stad of gemeente met een eigen karakter of functie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thị trấn hoặc khu vực có chính quyền riêng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik woon in een rustige wijk."
"Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh."
"De wijk heeft veel voorzieningen, zoals winkels en scholen."
"Khu vực này có nhiều tiện nghi, chẳng hạn như cửa hàng và trường học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de wijk' là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de wijk' là 'de wijken'. Trong tiếng Hà Lan, mạo từ 'de' và 'het' cần được học thuộc lòng cùng với danh từ, vì chúng ảnh hưởng đến cách chia tính từ và các thành phần ngữ pháp khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wijk | Ik woon in een rustige wijk. (Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.) |
| Số nhiều | de wijken | De wijken in de stad zijn erg verschillend. (Các khu phố trong thành phố rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het wijkje | We hebben een klein huisje in een gezellig wijkje. (Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ trong một khu phố ấm cúng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"In de zomer is de wijk erg levendig, omdat veel mensen buiten zijn."
"Vào mùa hè, khu phố rất sống động vì có nhiều người ở bên ngoài."
-
"De wijk waar ik woon, heeft een park en een bibliotheek."
"Khu phố nơi tôi sống có một công viên và một thư viện."
-
"Hij woont in de wijk die bekend staat om zijn goede restaurants."
"Anh ấy sống trong khu phố nổi tiếng với những nhà hàng ngon."
-
"De nieuwe wijk is erg populair bij jonge gezinnen."
"Khu phố mới rất được ưa chuộng đối với các gia đình trẻ."
-
"In onze wijk hebben we een heel diverse bevolking."
"Trong khu phố của chúng tôi, chúng tôi có một cộng đồng dân cư rất đa dạng."
-
"De wijk wordt momenteel gerenoveerd om het leefbaarder te maken."
"Khu phố hiện đang được cải tạo để làm cho nó đáng sống hơn."
