(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de buurt
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giao tiếp thông thường, Địa lý (mang tính biểu tượng)

de buurt

/də ˈbyːrt/
khu tôi ở
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de buurt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het deel van een stad of dorp waar je woont.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khu vực mà ai đó sinh sống hoặc đến từ; địa phương hoặc khu phố của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik woon in een rustige buurt."

    "Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh."

  • "Zijn familie woont in dezelfde buurt."

    "Gia đình anh ấy sống trong cùng khu vực đó."

  • "Is er een supermarkt in de buurt?"

    "Có siêu thị nào ở gần đây không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de buurt' là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de buurt' là 'de buurten'. Từ này có nghĩa là khu vực, vùng lân cận, hoặc khu phố nơi ai đó sống hoặc quen thuộc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de buurt
Ik woon in een rustige buurt.
(Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.)
Số nhiều de buurten
De buurten in de stad verschillen erg van elkaar.
(Các khu phố trong thành phố rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het buurtje
We hebben een klein buurtje met veel groen.
(Chúng tôi có một khu phố nhỏ với nhiều cây xanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "In de buurt waar ik woon, is het erg rustig."

    "Ở khu phố nơi tôi sống, rất yên tĩnh."

  • "Zij woont al zeven jaar in deze straat, en ik woon hier pas één jaar."

    "Cô ấy đã sống bảy năm trên con phố này, và tôi chỉ mới sống ở đây một năm."

  • "Ik denk dat hij het huis gaat opknappen, omdat hij een handige klusser is. (Scheidbaar werkwoord: opknappen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ sửa sang lại ngôi nhà, bởi vì anh ấy là một người thợ khéo tay. (Động từ tách: opknappen)"

Mạo từ De và Het
  • "In de buurt waar ik woon, is er een nieuw park."

    "Trong khu phố nơi tôi sống, có một công viên mới."

  • "De bakker in de buurt verkoopt heerlijk brood, en het is elke dag vers."

    "Người làm bánh trong khu phố bán bánh mì rất ngon, và tươi mỗi ngày."

  • "Omdat ik nieuw ben in de buurt, wil ik graag weten waar het dichtstbijzijnde winkelcentrum is."

    "Vì tôi mới đến khu phố, tôi muốn biết trung tâm mua sắm gần nhất ở đâu."