de wraakzucht
Định nghĩa "de wraakzucht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Neiging om wraak te nemen; haatdragendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hay trả thù; lòng hận thù, sự thù hằn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn wraakzucht maakte hem uiteindelijk eenzaam."
"Tính hay trả thù cuối cùng đã khiến anh ta cô đơn."
"Ze koesterde een diepe wraakzucht tegenover degene die haar onrecht had aangedaan."
"Cô ấy nuôi dưỡng một lòng hận thù sâu sắc đối với người đã đối xử bất công với mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'wraakzuchten'. 'Wraakzucht' mô tả tính cách hoặc khuynh hướng thích trả thù, mang hàm ý tiêu cực hơn 'wraak' (sự trả thù).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wraakzucht | De wraakzucht verteerde zijn ziel. (Sự thù hận thiêu đốt tâm hồn anh ta.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Wraakzucht is een slechte raadgever. (Sự thù hận là một lời khuyên tồi tệ.) |
| Thể giảm nhẹ | wraakzuchtje | Een klein wraakzuchtje kan al veel schade aanrichten. (Một chút lòng hận thù nhỏ bé cũng có thể gây ra rất nhiều thiệt hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wraakzucht van de koning leidde tot veel onrecht in het land."
"Sự thù hận của nhà vua đã dẫn đến nhiều bất công trong đất nước."
-
"Zij telde de knikkers: één, twee, drie, vier, vijf."
"Cô ấy đếm những viên bi: một, hai, ba, bốn, năm."
-
"Omdat hij moe was, ging hij vroeg naar bed."
"Vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."
-
"De wraakzucht van de koning leidde tot een bloedige oorlog."
"Sự thù hận của nhà vua đã dẫn đến một cuộc chiến tranh đẫm máu."
-
"Zijn wraakzuchtige karakter maakte hem ongeschikt voor diplomatie."
"Tính cách thù hận của anh ta khiến anh ta không phù hợp với công việc ngoại giao."
-
"Na jaren van onrecht voelde ze een overweldigende wraakzucht opkomen."
"Sau nhiều năm bất công, cô cảm thấy một sự thù hận trào dâng."
