de wrok
Định nghĩa "de wrok" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoelens van boosheid en wens tot wraak die lang blijven bestaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hay thù dai; sự hằn học, trả thù.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na jaren van vernedering koesterde hij een diepe wrok tegen zijn voormalige werkgever."
"Sau nhiều năm bị sỉ nhục, anh ta nuôi dưỡng một mối thù sâu sắc đối với người chủ cũ của mình."
"Er hing een sfeer van wrok tussen de twee rivaliserende families."
"Có một bầu không khí thù hằn giữa hai gia đình đối địch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ đếm được (telbaar zelfstandig naamwoord). Số nhiều của 'de wrok' là 'de wrokken'. Danh từ này mang sắc thái nghĩa tiêu cực, thể hiện sự oán giận, thù dai kéo dài.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wrok | Zijn wrok tegen zijn broer duurde jaren. (Mối hận của anh ta đối với em trai mình kéo dài nhiều năm.) |
| Số nhiều | de wroken | De wroken van het verleden bleven hem achtervolgen. (Những mối hận thù trong quá khứ vẫn tiếp tục ám ảnh anh ta.) |
| Thể giảm nhẹ | het wrokje | Er was een klein wrokje dat ze koesterde. (Có một chút hờn dỗi mà cô ấy ấp ủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de ruzie bleef de wrok tussen de broers jarenlang bestaan, en ze spraken nooit meer met elkaar."
"Sau cuộc cãi vã, sự oán giận giữa hai anh em kéo dài nhiều năm, và họ không bao giờ nói chuyện với nhau nữa."
-
"Zij won de eerste prijs bij de wedstrijd, nadat zij vijf jaar lang geoefend had."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi, sau khi luyện tập trong năm năm."
-
"Omdat het begon te regenen, ruimde ik snel de was op."
"Vì trời bắt đầu mưa, tôi nhanh chóng thu quần áo vào."
-
"Na jaren bleef de wrok tegen zijn voormalige zakenpartner in zijn hart."
"Sau nhiều năm, sự oán giận đối với đối tác kinh doanh cũ của anh ấy vẫn còn trong tim."
-
"Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden (de of het) gebruikt, omdat het de betekenis van de zin kan veranderen."
"Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng mạo từ (de hoặc het), vì nó có thể thay đổi ý nghĩa của câu."
-
"Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed. (V2-regel: Hij ging vroeg naar bed omdat hij zo moe was.)"
"Vì anh ấy quá mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Quy tắc V2: Anh ấy đã đi ngủ sớm vì anh ấy quá mệt.)"
