de ziel
Định nghĩa "de ziel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet-materiële deel van een mens of dier, dat als onsterfelijk wordt beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người hoặc động vật, được coi là bất tử; linh hồn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Sommige mensen geloven dat de ziel na de dood voortleeft."
"Một số người tin rằng linh hồn tiếp tục sống sau khi chết."
"Hij stortte zijn hele ziel in zijn muziek."
"Anh ấy dồn hết tâm hồn vào âm nhạc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'ziel' là danh từ giống cái, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'ziel' là 'zielen'. Trong tiếng Hà Lan, 'ziel' thường được dùng để chỉ phần tinh thần, cảm xúc sâu sắc của một người.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ziel | De ziel is onsterfelijk, zeggen sommigen. (Linh hồn là bất tử, một số người nói vậy.) |
| Số nhiều | de zielen | De zielen van de overledenen rusten in vrede. (Linh hồn của những người đã khuất yên nghỉ.) |
| Thể giảm nhẹ | het zieltje | Het zieltje van het vogeltje was nog zo klein. (Linh hồn bé nhỏ của chú chim vẫn còn rất nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dood is niet het einde van de ziel, geloven sommigen."
"Cái chết không phải là kết thúc của linh hồn, một số người tin như vậy."
-
"Het meisje gaf het hondje een aai over zijn bolletje."
"Cô bé vuốt ve con chó con trên cái đầu tròn nhỏ của nó."
-
"Omdat het regende, deed ik mijn jas aan."
"Vì trời mưa, tôi mặc áo khoác vào."
