(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onsterfelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Văn học, Tình cảm

onsterfelijk

[ɔnstɛrfəlɑk]
bất diệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onsterfelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om te sterven; eeuwig levend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống hoặc kéo dài mãi mãi; không bao giờ chết hoặc ngừng lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Griekse goden werden als onsterfelijk beschouwd."

    "Các vị thần Hy Lạp được coi là bất tử."

  • "Zijn muziek blijft onsterfelijk, ook na zijn dood."

    "Âm nhạc của ông vẫn còn bất diệt, ngay cả sau khi ông qua đời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eeuwig(vĩnh cửu) eeuwigdurend(vĩnh viễn)

Trái nghĩa

sterfelijk(hữu hạn, có thể chết) vergankelijk(thoáng qua, phù du)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả thứ gì đó không thể chết hoặc tồn tại mãi mãi. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (ví dụ: trong thần thoại) và nghĩa bóng (ví dụ: một tác phẩm nghệ thuật bất diệt).

Ngữ pháp (Grammatica)